former armed forces

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng trang : "former armed forces" dùng để chỉ các lực lượng trang đã từng tồn tại, hoạt động trong quá khứ nhưng hiện tại không còn lực lượng chính thức hoặc đã bị giải tán. Trong ngữ cảnh đặc biệt, thuật ngữ này còn ám chỉ các nhóm trang phi chính phủ, chẳng hạn như tổ chức khủng bố, tìm cách lật đổ chính quyền hiện tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The former armed forces of the country were disbanded after the peace treaty. (Lực lượng trang của đất nước đã bị giải tán sau hiệp ước hòa bình.)
    • In 1999, ALIR guerrillas, a former armed forces group, kidnapped and killed eight foreign tourists. (Năm 1999, du kích ALIR, một nhóm lực lượng trang , đã bắt cóc giết tám du khách nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "former armed forces" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ các tổ chức quân sự đã không còn tồn tại dưới hình thức ban đầu.

    • The former armed forces of the regime were accused of human rights abuses. (Lực lượng trang của chế độ bị buộc tội vi phạm nhân quyền.)
  • Trong một số trường hợp, thuật ngữ này được dùng để mô tả các nhóm trang nổi dậy hoặc khủng bố đã từng lực lượng chính thức.

    • The government is negotiating with the former armed forces to ensure a peaceful transition. (Chính phủ đang đàm phán với lực lượng trang để đảm bảo một quá trình chuyển đổi hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Armed forces (danh từ): lực lượng trang (nói chung).
    • The armed forces are responsible for national defense. (Lực lượng trang chịu trách nhiệm bảo vệ quốc gia.)
  • Former military (danh từ): quân đội .
    • The former military leaders were tried for war crimes. (Các nhà lãnh đạo quân đội đã bị xét xử tội ác chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ex-military forces: lực lượng quân sự .
  • Disbanded troops: quân đội đã giải tán.
Các cụm từ liên quan
  • Former armed forces group: nhóm lực lượng trang .
    • The former armed forces group was involved in illegal activities. (Nhóm lực lượng trang đã tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp.)
  • Former armed forces personnel: nhân viên lực lượng trang .
    • Many former armed forces personnel now work in security. (Nhiều nhân viên lực lượng trang hiện làm việc trong lĩnh vực an ninh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "former armed forces", nhưng có thể dùng cụm từ "relics of the past" (tàn dư của quá khứ) để ám chỉ các lực lượng này.
    • The former armed forces are seen as relics of the past by the new generation. (Lực lượng trang được thế hệ mới coi tàn dư của quá khứ.)